1.でがら 「出殻」 [XUẤT XÁC]​​
danh từ
2.えりくず 「選り屑」 [TUYỂN TIẾT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
TUYỂNセン
XÁCカク、コク、バイ
TIẾTセツ