bà ấy
danh từ
1.あのひと 「あの人」​​
2.かのじょ 「彼女」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà ấy

1. bà ấy quả là xinh đẹp!
彼女、美人だなあ
2. nhưng bà ấy đã 40 tuổi rồi phải không? Bà ấy lớn tuổi hơn cậu nhiều còn gì
でもあの人、40越してるだろ?おまえよりずっと年じゃねえか

Kanji liên quan

NỮジョ、ニョ、ニョウ
BỈ
NHÂNジン、ニン