bà chị
danh từ
1.ねえさん 「姉さん」 [TỶ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà chị

1. Tôi cho rằng điều này phụ thuộc vào chồng chị ấy/cô ấy. Nếu anh ta có thể tự phục vụ bản thân thì sẽ rất tốt
そうなると姉さんのだんな次第だな。1人でご飯作れるなら、長くいてもらっても大丈夫だろ。

Kanji liên quan

TỶ,TỈ