bà cụ
danh từ
1.おばあさん 「お婆さん」​​
2.おばあちゃん​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà cụ

1. gần đây không thấy bà cụ hàng xóm đâu nhỉ
隣のお婆さん、最近見かけないな
2. bà cụ ơi! Bà có ổn không? Bà làm sao thế?
おばあちゃん、大丈夫?どうしたの
3. giúp bà cụ xuống xe buýt
手を貸してそのお婆さんをバスから降ろす

Kanji liên quan