bà cụ già
1.おばあちゃん​​
danh từ
2.おばあさん 「お婆さん」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà cụ già

1. giúp bà cụ già xuống xe buýt
手を貸してそのお婆さんをバスから降ろす
2. gần đây không thấy bà cụ già hàng xóm đâu nhỉ
隣のお婆さん、最近見かけないな

Kanji liên quan