bà góa
danh từ
1.かんか 「鰥寡」 [* QUẢ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà góa

1. bà góa đó không muốn đi bước nữa (tái hôn)
その鰥寡は再婚したいと思っていない

Kanji liên quan

QUẢ