ba lần
danh từ
1.さんばい 「三倍」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ba lần

1. Cacbon nặng gấp ba lần heli
炭素はヘリウムの 3 倍の重さがある

Kanji liên quan

TAMサン、ゾウ
BỘIバイ