bà lão
danh từ
1.ろうば 「老婆」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà lão

1. Bà lão định đan đôi tất bằng kim đan nên đã mua len
老婆はかぎ針で靴下を編もうと毛糸を買ってきた

Kanji liên quan

LÃOロウ