bà mụ
danh từ
1.さんば 「産婆」​​
2.じょさんぷ 「助産婦」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà mụ

1. Làm bà đỡ
産婆役を勤める
2. Vai trò làm bà đỡ
産婆役

Kanji liên quan

TRỢジョ
PHỤ
SẢNサン