ba ngày
1.みっか 「三日」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ba ngày

1. Nó kéo đến 2 hay 3 ngày nhưng như thế thì rẻ hơn.
二、三日は長くかかるけど、そのほうが安いんだ。

Kanji liên quan

TAMサン、ゾウ
NHẬTニチ、ジツ