bá vai
động từ
1.かたをだく 「肩を抱く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bá vai

1. bá vai ai
(人)の肩を抱く
2. bá vai học sinh nữ
女子生徒の肩を抱く

Kanji liên quan

KIÊNケン
BÃOホウ