bà xã
danh từ
1.かみさん​​
2.ごしんぞ 「ご新造」​​
3.ごしんぞう 「ご新造」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà xã

1. Giới thiệu bà xã và con với ai đó
かみさんと子供を(人)に紹介(しょうかい)する

Kanji liên quan

TÂNシン
TẠO,THÁOゾウ