bà xã của tôi
câu, diễn đạt
1.うちのやつ 「うちの奴」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà xã của tôi

1. Bã xã nhà tôi hồi học tiểu học là chúa hay quên đồ
うちの奴は小学校時代「忘れ物大王」だったそうです
2. Có những bà vợ không uống rượu, có những bà vợ uống nhiều rượu còn các bà vợ của chúng ta có uống nhiều như thế không nhỉ
飲まない奴もいるし、いっぱい飲む奴もいる、うちの奴らもおいおいそんなに飲むんか

Kanji liên quan