bà xơ
danh từ
1.あま 「尼」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bà xơ

1. Bác tôi là một linh mục còn cô tôi là một bà sơ
私のおじは牧師で、おばは尼だ

Kanji liên quan

NI