bạc
danh từ
1.ぎん 「銀」 [NGÂN]​​
2.ぎんいろ 「銀色」​​
3.シルバー​​
tính từ
4.シルバー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bạc

1. bạc tự nhiên
自然銀
2. oxít bạc
酸化銀
3. bạc dùng cho công nghiệp
工業用銀
4. tiền xu bằng bạc
銀貨
5. màu tóc bạc trên tóc của ai
(人)の髪の銀色の光沢
Xem thêm

Kanji liên quan

SẮCショク、シキ
NGÂNギン