bậc
danh từ
1.グレード​​
2.おんてい 「音程」​​
3.だんかい 「段階」​​
4.とうきゅう 「等級」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bậc

1. nâng bậc (nâng cấp)
グレードを上げる

Kanji liên quan

ÂMオン、-ノン、イン
CẤPキュウ
GIAIカイ
ĐOẠNダン、タン
TRÌNHテイ
ĐẲNGトウ