Bắc Đại Tây Dương
danh từ
1.きたたいせいよう 「北大西洋」 [BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNG]​​
câu, diễn đạt
2.きたたいせいよう 「北大西洋」 [BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bắc Đại Tây Dương

1. Bắc Đại Tây Dương là nơi lý tưởng nhất (thích hợp nhất) để đánh bắt cá thu
北大西洋は、サバの捕獲に最適の場所だ
2. khí hậu Bắc Đại Tây Dương
北大西洋気候
3. dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương
北大西洋海流
4. khu vực tự do mậu dịch Bắc Đại Tây Dương
北大西洋自由貿易地域

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
BẮCホク
TÂYセイ、サイ、ス
DƯƠNGヨウ