bác gái
danh từ
1.おば 「伯母」 [BÁ MẪU]​​
2.はくぼ 「伯母」 [BÁ MẪU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bác gái

1. tôi có cảm giác bác gái tôi vẫn đang nói chuyện với tôi từ thế giới bên kia
伯母はあの世からでも私に語りかけてくれそうな気がする

Kanji liên quan

MẪU
ハク