bắc qua
động từ
1.かかる 「架かる」​​
2.またがる 「跨がる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắc qua

1. cầu bắc qua sông
川に橋が架かっています。
2. cầu bắc qua sông X
X川に架かる橋

Kanji liên quan

GIÁ