bác sĩ đến khám tại gia
danh từ
1.おうしん 「往診」​​
câu, diễn đạt
2.おうしん 「往診」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bác sĩ đến khám tại gia

1. thưa bác sĩ, bác sĩ có nghĩ rằng sẽ ngày càng khó mời bác sĩ đến khám tại gia không?
先生、往診するのはだんだん難しくなってきたと思いますか?
2. tiền khám tại nhà
往診料
3. khám bệnh tại gia cho ai đó
(人)を往診する
4. đi ra ngoài đến nhà bệnh nhân khám gấp cho ~
急患で往診に出ている

Kanji liên quan

CHẨNシン
VÃNGオウ