bác sỹ
1.いしゃ 「医者」​​
danh từ
2.いし 「医師」​​
3.おいしゃさん 「お医者さん」​​
4.ドクター​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bác sỹ

1. Hỏi chẩn đoán của bác sỹ.
医師の診断を仰ぐ

Kanji liên quan

Y
GIẢシャ