bác sỹ khoa mắt
câu, diễn đạt
1.がんかい 「眼科医」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bác sỹ khoa mắt

1. Cho đến lúc được bác sĩ khoa mắt khám và điều trị
眼科医の診察を受けるまで
2. Hội liên hiệp bác sĩ khoa mắt Châu Á
アジア眼科医療協力会
3. Trong trường hợp khẩn cấp cần phải có đánh giá của bác sĩ khoa mắt
緊急に眼科医による評価を必要とする

Kanji liên quan

Y
NHÃNガン、ゲン
KHOA