bách khoa
danh từ
1.こうか 「工科」 [CÔNG KHOA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bách khoa

1. trường đại học Bách khoa Hà Nội
ハノイ工科大学

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
KHOA