bài báo
danh từ
1.きじ 「記事」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài báo

1. bài báo (ký sự) về khả năng của ~
〜の可能性に関する記事
2. cấm đăng bài báo (bài ký sự)
記事を差し止める
3. bài báo do ai viết
(人)による新聞の記事
4. bài báo được công bố ở ~
〜に発表された記事

Kanji liên quan

SỰジ、ズ