bài ca chiến thắng
câu, diễn đạt
1.がいか 「凱歌」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài ca chiến thắng

1. ca bài ca chiến thắng (hát khúc ca khải hoàn)
凱歌を奏する

Kanji liên quan

CA
KHẢIガイ、カイ