bãi gỗ
danh từ
1.ちょぼくじょう 「貯木場」 [TRỮ MỘC TRƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
TRƯỜNGジョウ、チョウ
TRỮチョ