bài hát ru trẻ
câu, diễn đạt
1.こもりうた 「子守唄」 [TỬ THỦ BỘI]​​
2.こもりうた 「子守歌」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
CA
THỦシュ、ス
BỘIバイ