bài hát thánh ca vui vẻ
câu, diễn đạt
1.キャロル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài hát thánh ca vui vẻ

1. Chúng tôi hát bài hát thánh ca vui vẻ nhân dịp lễ giáng sinh.
私たちはクリスマスにキャロルを歌った
2. Bài hát thánh ca giáng sinh vui vẻ
クリスマス・キャロル