bài hát thịnh hành
câu, diễn đạt
1.りゅうこうか 「流行歌」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài hát thịnh hành

1. Hát một bài hát đang thịnh hành
流行歌を歌う

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
CA
LƯUリュウ、ル