bài học
1.かぎょう 「課業」 [KHÓA NGHiỆP]​​
danh từ
2.か 「課」​​
động từ
3.じゅぎょう 「授業する」​​
4.きょうくん 「教訓」​​
5.テキスト​​
6.レッスン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài học

1. bài 6
第6課
2. bài 5
第5課
3. ích lợi của bài học
課業賞与
4. nghiên cứu bài học
課業研究
5. bài học ở trường
学校の課業
Xem thêm

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
THỤ,THỌジュ
GIÁOキョウ
HUẤNクン、キン
KHÓA