bài học tiếp theo
câu, diễn đạt
1.つぎのか 「次の課」 [THỨ KHÓA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài học tiếp theo

1. Đề tài nghiên cứu tiếp theo
研究の次の課題

Kanji liên quan

THỨジ、シ
KHÓA