bái lạy
1.れいはい 「礼拝する」​​
động từ
2.ふす 「伏す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bái lạy

1. bái lạy
伏してお願い申し上げる

Kanji liên quan

PHỤCフク
LỄレイ、ライ
BÁIハイ