bãi san hô
danh từ
1.さんごしょう 「珊瑚礁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bãi san hô

1. Hòn đảo đươc bao bọc bởi bãi san hô
珊瑚礁に囲まれた島
2. Con tàu đã rời xa bãi san hô
珊瑚礁から十分離れるようにした

Kanji liên quan

TIỀUショウ