bãi sông
danh từ
1.かわら 「河原」 [HÀ NGUYÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bãi sông

1. Các ngư dân đang vá lưới bên bãi sông.
河原に漁師は魚網を縫っている
2. Dựng nhà bên bãi sông
かわらで屋根を葺く

Kanji liên quan

NGUYÊNゲン