bài thơ
danh từ
1.いんぶん 「韻文」​​
2.ポエム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài thơ

1. biểu hiện ý tưởng bằng một bài thơ
考えを韻文で表現する

Kanji liên quan

VĂNブン、モン
VẬNイン