bại trận hoàn toàn
danh từ
1.かんぱい 「完敗」​​
câu, diễn đạt
2.かんぱい 「完敗」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bại trận hoàn toàn

1. buộc phải chấp nhận thất bại hoàn toàn (bại trận hoàn toàn)
完敗を認めざるを得ない
2. chịu đựng sự thất bại hoàn toàn (bại trận hoàn toàn)
完敗を喫する

Kanji liên quan

HOÀNカン
BẠIハイ