bài trần thuật
danh từ
1.ちんじゅつしょ 「陳述書」 [TRẦN THUẬT THƯ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài trần thuật

1. nộp bài trần thuật
陳述書を提出する
2. tuyên bố trong bài trần thuật tuyên thệ rằng (như dưới đây)
宣誓陳述書の中で(that以下)と言明する

Kanji liên quan

THUẬTジュツ
TRẦNチン
THƯショ