bài vị
danh từ
1.いはい 「位牌」 [VỊ BÀI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài vị

1. Bài vị của tổ tiên
先祖の位牌
2. Làm bẩn (làm hoen ố) bài vị tổ tiên
先祖の位牌を汚す

Kanji liên quan

BÀIハイ
VỊ