bài viết
danh từ
1.きじ 「記事」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bài viết

1. cấm đăng bài viết
記事を差し止める
2. bài báo do ai viết
(人)による新聞の記事
3. bài viết được công bố ở ~
〜に発表された記事
4. bài viết để quảng cáo
広告記事
5. bài viết (ký sự) về khả năng của ~
〜の可能性に関する記事

Kanji liên quan

SỰジ、ズ