bám (vào)
động từ
1.くっつく​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bám (vào)

1. dính vào (bám chặt vào) lưng ai
(人)の背にくっつく
2. dính vào (bám vào) đế giày
靴の底にくっつく
3. thức ăn bám vào (dính vào)
食べ物などがくっつく