bản án
1.はんけつしょ 「判決書」​​
danh từ
2.けい 「刑」​​
3.はんけつぶん 「判決文」 [PHÁN QUYẾT VĂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản án

1. bản án bị trì hoãn thực hiện
執行猶予付きの刑
2. án phạt 21 tháng
21カ月の刑

Kanji liên quan

HÌNHケイ
PHÁNハン、バン
QUYẾTケツ
VĂNブン、モン
THƯショ