bán cầu Đông
danh từ
1.ひがしはんきゅう 「東半球」 [ĐÔNG BÁN CẦU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bán cầu Đông

1. ở phía bán cầu đông
東半球で

Kanji liên quan

BÁNハン
ĐÔNGトウ
CẦUキュウ