bàn chải
1.ブラシ​​
danh từ
2.はけ 「刷毛」 [LOÁT MAO]​​
3.ブラシ​​
4.ヘアブラシ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LOÁTサツ
MAOモウ