bàn chải răng
câu, diễn đạt
1.はブラシ 「歯ブラシ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bàn chải răng

1. Bóp tuýp thuốc đánh răng lên bàn chải đánh răng
歯ブラシの上に歯磨きを押し出す
2. Thật là lãng phí khi tiêu 100$ cho 1 chiếc bàn chải đánh răng
歯ブラシ1本に100ドルもかけるなんて浪費だ

Kanji liên quan

XỈ