bản chất
tính từ
1.ありのまま 「有りのまま」​​
danh từ
2.エッセンス​​
3.げん 「原」​​
4.じつ 「実」​​
5.しんずい 「心髄」​​
6.ほんしつ 「本質」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỰCジツ、シツ
TÂMシン
CHẤTシツ、シチ、チ
NGUYÊNゲン
TỦYズイ、スイ
BẢN,BỔNホン
HỮUユウ、ウ