ban chỉ đạo giám sát mặt đất
câu, diễn đạt
1.こくどかんしきょく 「国土監視局」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỔド、ト
QUỐCコク
THỊ
CỤCキョク
GIÁMカン