bán chịu
1.かけうり 「掛売」​​
2.しんようばいばい 「信用売買」​​
3.しんようはんばい 「信用販売」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
MẠIバイ
MÃIバイ
PHIẾNハン
QUẢIカイ、ケイ
TÍNシン