bán cho trả lại
1.ためしばいばい 「試し売買」​​
2.てんけんばいばい 「点検売買」​​
3.へんきゃくじょうけんついばいばい 「返却条件対売買」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MẠIバイ
MÃIバイ
ĐIỂMテン
KIỂMケン
ĐIỀUジョウ、チョウ、デキ
ĐỐIタイ、ツイ
KHƯỚCキャク
PHẢNヘン
THÍ
KIỆNケン