bạn chơi
danh từ
1.あそびあいて 「遊び相手」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bạn chơi

1. tôi vui vì có người bạn chơi cùng vào cuối tuần
週末の遊び相手ができて楽しみだ
2. chẳng có bạn chơi cùng
遊び相手がない

Kanji liên quan

TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
THỦシュ、ズ
DUユウ、ユ