bản cư
1.げんじゅうみん 「原住民」​​
2.せいふしょざいち 「政府所在地」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
SỞショ
TẠIザイ
PHỦ
NGUYÊNゲン
DÂNミン
TRÚ,TRỤジュウ、ヂュウ、チュウ
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ